Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1989

Thứ Tư, 8/11/1989 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Kỷ Tỵ — ngày Nhâm Thân, tháng Ất Hợi.

8/11/1989
DƯƠNG LỊCH8Thứ Tư
Tháng 11/1989
ÂM LỊCH11Tháng Mười (đủ)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thân
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Ất Hợi / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Bính Dần, Canh Dần, Bính Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 8/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/11 →

Lịch tháng 11/1989

T2T3T4T5T6T7CN
1425364758
69710811912101311141215/10
1316141715181619172018211922
2023212422252326242725282629
2730281/11292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/11/1989 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 11 năm 1989 dương lịch là ngày 11 tháng Mười năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thân, tháng Ất Hợi.
Ngày 8/11/1989 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Cơ. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/11/1989 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)