Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 1984

Chủ Nhật, 26/2/1984 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Giáp Tý — ngày Canh Dần, tháng Bính Dần.

26/2/1984
DƯƠNG LỊCH26Chủ Nhật
Tháng 2/1984
ÂM LỊCH25Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Dần
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Tý
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Nhâm Thân, Mậu Thân, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 2/1984

T2T3T4T5T6T7CN
13021/1324354
6576879810911101211
1312141315141615/1171618171918
2019212022212322242325242625
272628272928

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/2/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 2 năm 1984 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Canh Dần, tháng Bính Dần.
Ngày 26/2/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Tinh. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Dựng cột, gác đòn, Kinh doanh, Nhập tài. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 26/2/1984 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)