Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 1984

Thứ Ba, 28/2/1984 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Giáp Tý — ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Dần.

28/2/1984
DƯƠNG LỊCH28Thứ Ba
Tháng 2/1984
ÂM LỊCH27Tháng Giêng (đủ)
Năm Giáp Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Bính Dần / Giáp Tý
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 28/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/2 →

Lịch tháng 2/1984

T2T3T4T5T6T7CN
13021/1324354
6576879810911101211
1312141315141615/1171618171918
2019212022212322242325242625
272628272928

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/2/1984 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 2 năm 1984 dương lịch là ngày 27 tháng Giêng năm Giáp Tý âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Bính Dần.
Ngày 28/2/1984 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Mãn, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 28/2/1984 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)