Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 2 năm 2083

Thứ Sáu, 26/2/2083 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Quý Mão — ngày Canh Ngọ, tháng Giáp Dần.

26/2/2083
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 2/2083
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Mão
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 2/2083

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/1182193204215
226237248259261027112812

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/2/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 2 năm 2083 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Quý Mão âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Giáp Dần.
Ngày 26/2/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 26/2/2083 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)