Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 2 năm 2083

Thứ Hai, 8/2/2083 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Nhâm Dần — ngày Nhâm Tý, tháng Quý Sửu.

8/2/2083
DƯƠNG LỊCH8Thứ Hai
Tháng 2/2083
ÂM LỊCH22Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 8/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/2 →

Lịch tháng 2/2083

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216317418519620721
82292310241125122613271428
15291630171/1182193204215
226237248259261027112812

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/2/2083 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 2 năm 2083 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Nhâm Dần âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Quý Sửu.
Ngày 8/2/2083 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 8/2/2083 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)