Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 7 năm 2091

Thứ Năm, 26/7/2091 dương lịch là ngày 11 tháng Sáu năm Tân Hợi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Mùi.

26/7/2091
DƯƠNG LỊCH26Thứ Năm
Tháng 7/2091
ÂM LỊCH11Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Hợi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Giác (Mộc) — Tốt

Chủ về thi cử đỗ đạt, gặp quý nhân, con cháu tốt lành, lợi cho cưới hỏi. Kỵ mai táng và xây mộ.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 7/2091

T2T3T4T5T6T7CN
115/5
216317418519620721822
923102411251226132714281529
161/6172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/63116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/7/2091 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 7 năm 2091 dương lịch là ngày 11 tháng Sáu năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Ất Mùi.
Ngày 26/7/2091 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Giác. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 26/7/2091 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)