Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 9 năm 2089

Thứ Hai, 26/9/2089 dương lịch là ngày 23 tháng Tám năm Kỷ Dậu — ngày Giáp Tuất, tháng Quý Dậu.

26/9/2089
DƯƠNG LỊCH26Thứ Hai
Tháng 9/2089
ÂM LỊCH23Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Dậu
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tâm (Thái Âm) — Xấu

Làm ăn dễ thua lỗ, hôn nhân bất lợi, dễ thị phi kiện tụng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 26/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/9 →

Lịch tháng 9/2089

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/8
5263748596107118
129131014111512161317141815/8
1916201721182219232024212522
26232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/9/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 9 năm 2089 dương lịch là ngày 23 tháng Tám năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Quý Dậu.
Ngày 26/9/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tâm. Nên: Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Xây dựng, Chữa bệnh, Dọn dẹp nhà. Không nên: Yến tiệc, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 26/9/2089 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)