Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 9 năm 2089

Chủ Nhật, 4/9/2089 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Kỷ Dậu — ngày Nhâm Tý, tháng Quý Dậu.

4/9/2089
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 9/2089
ÂM LỊCH1Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Dậu
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 9/2089

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/8
5263748596107118
129131014111512161317141815/8
1916201721182219232024212522
26232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/9/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 9 năm 2089 dương lịch là ngày 1 tháng Tám năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Quý Dậu.
Ngày 4/9/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2089 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)