Đại Cát

Lịch âm ngày 27 tháng 4 năm 1944

Thứ Năm, 27/4/1944 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Giáp Thân — ngày Tân Dậu, tháng Kỷ Tỵ.

27/4/1944
DƯƠNG LỊCH27Thứ Năm
Tháng 4/1944
ÂM LỊCH5Tháng Tư (thiếu)
Năm Giáp Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Giáp Thân
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Đại Thời, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 4/1944

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/3816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/4
242253264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 27/4/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 27 tháng 4 năm 1944 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 27/4/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Chấp, sao Đẩu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 27/4/1944 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)