Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1944

Thứ Bảy, 8/4/1944 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Giáp Thân — ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Thìn.

8/4/1944
DƯƠNG LỊCH8Thứ Bảy
Tháng 4/1944
ÂM LỊCH16Tháng Ba (đủ)
Năm Giáp Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Dần
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Giáp Thân
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Canh Thân, Bính Thân, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 8/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/4 →

Lịch tháng 4/1944

T2T3T4T5T6T7CN
19210
311412513614715/3816917
1018111912201321142215231624
172518261927202821292230231/4
242253264275286297308

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/4/1944 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 4 năm 1944 dương lịch là ngày 16 tháng Ba năm Giáp Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Dần, tháng Mậu Thìn.
Ngày 8/4/1944 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 8/4/1944 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)