Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 11 năm 1914

Thứ Bảy, 28/11/1914 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Giáp Dần — ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Hợi.

28/11/1914
DƯƠNG LỊCH28Thứ Bảy
Tháng 11/1914
ÂM LỊCH12Tháng Mười (đủ)
Năm Giáp Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Hợi / Giáp Dần
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 11/1914

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/9316417518619720821
922102311241225132614271528
1629171/10182193204215226
2372482592610271128122913
3014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/11/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 11 năm 1914 dương lịch là ngày 12 tháng Mười năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Ất Hợi.
Ngày 28/11/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Vị. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 28/11/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)