Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 11 năm 1914

Thứ Sáu, 6/11/1914 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Giáp Dần — ngày Bính Thân, tháng Giáp Tuất.

6/11/1914
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 11/1914
ÂM LỊCH19Tháng Chín (thiếu)
Năm Giáp Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Giáp Dần
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Lịch tháng 11/1914

T2T3T4T5T6T7CN
114
215/9316417518619720821
922102311241225132614271528
1629171/10182193204215226
2372482592610271128122913
3014

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/11/1914 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 11 năm 1914 dương lịch là ngày 19 tháng Chín năm Giáp Dần âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Giáp Tuất.
Ngày 6/11/1914 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/11/1914 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)