Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 2 năm 2095

Thứ Hai, 28/2/2095 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Ất Mão — ngày Ất Hợi, tháng Mậu Dần.

28/2/2095
DƯƠNG LỊCH28Thứ Hai
Tháng 2/2095
ÂM LỊCH24Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Hợi
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Mão
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Quý Tỵ, Tân Tỵ, Tân Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 28/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/2 →

Lịch tháng 2/2095

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/162
738495106117128139
141015111612171318141915/12016
2117221823192420252126222723
2824

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/2/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 2 năm 2095 dương lịch là ngày 24 tháng Giêng năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Ất Hợi, tháng Mậu Dần.
Ngày 28/2/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Trương. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 28/2/2095 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)