Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2095

Chủ Nhật, 6/2/2095 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Ất Mão — ngày Quý Sửu, tháng Mậu Dần.

6/2/2095
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 2/2095
ÂM LỊCH2Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Mão
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng hai
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Mão
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 6/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/2 →

Lịch tháng 2/2095

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/162
738495106117128139
141015111612171318141915/12016
2117221823192420252126222723
2824

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/2/2095 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 2 năm 2095 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Ất Mão âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Mậu Dần.
Ngày 6/2/2095 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Phòng. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/2/2095 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)