Đại Cát

Lịch âm ngày 28 tháng 7 năm 1971

Thứ Tư, 28/7/1971 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Tân Hợi — ngày Giáp Dần, tháng Ất Mùi.

28/7/1971
DƯƠNG LỊCH28Thứ Tư
Tháng 7/1971
ÂM LỊCH7Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Hợi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 28/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 28/7 →

Lịch tháng 7/1971

T2T3T4T5T6T7CN
19210311412
513614715/5N81691710181119
1220132114221523162417251826
192720282129221/6232243254
2652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 28/7/1971 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 28 tháng 7 năm 1971 dương lịch là ngày 7 tháng Sáu năm Tân Hợi âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Ất Mùi.
Ngày 28/7/1971 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 28/7/1971 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)