Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 1 năm 2067

Thứ Bảy, 29/1/2067 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Bính Tuất — ngày Mậu Dần, tháng Tân Sửu.

29/1/2067
DƯƠNG LỊCH29Thứ Bảy
Tháng 1/2067
ÂM LỊCH15Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Dần
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Tuất
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Canh Thân, Giáp Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 29/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 29/1 →

Lịch tháng 1/2067

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
10251126122713281429151/12162
173184195206217228239
241025112612271328142915/123016
3117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/1/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 1 năm 2067 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Mậu Dần, tháng Tân Sửu.
Ngày 29/1/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Vị. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/1/2067 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)