Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2067

Thứ Sáu, 7/1/2067 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Bính Tuất — ngày Bính Thìn, tháng Canh Tý.

7/1/2067
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 1/2067
ÂM LỊCH22Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Bính Tuất
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Canh Tý / Bính Tuất
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Lịch tháng 1/2067

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
10251126122713281429151/12162
173184195206217228239
241025112612271328142915/123016
3117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/1/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 1 năm 2067 dương lịch là ngày 22 tháng Mười Một năm Bính Tuất âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Canh Tý.
Ngày 7/1/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/1/2067 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)