Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 10 năm 1967

Chủ Nhật, 29/10/1967 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Đinh Mùi — ngày Bính Dần, tháng Canh Tuất.

29/10/1967
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 10/1967
ÂM LỊCH26Tháng Chín (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Dần
Nạp âm
Lô Trung Hỏa
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Mùi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Giáp Thân, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 10/1967

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/952637485
96107118129131014111512
161317141815/91916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/10/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 10 năm 1967 dương lịch là ngày 26 tháng Chín năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Bính Dần, tháng Canh Tuất.
Ngày 29/10/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Định, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Khai trương, Sửa sang nhà, Đào mương, Đào giếng.
Giờ hoàng đạo ngày 29/10/1967 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)