Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 10 năm 1967

Thứ Sáu, 6/10/1967 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Đinh Mùi — ngày Quý Mão, tháng Canh Tuất.

6/10/1967
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 10/1967
ÂM LỊCH3Tháng Chín (thiếu)
Năm Đinh Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mão
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Tháng / Năm
Canh Tuất / Đinh Mùi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Tân Dậu, Đinh Dậu, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 10/1967

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/952637485
96107118129131014111512
161317141815/91916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/10/1967 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 10 năm 1967 dương lịch là ngày 3 tháng Chín năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Quý Mão, tháng Canh Tuất.
Ngày 6/10/1967 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Cang. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/10/1967 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)