Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 7 năm 2067

Thứ Sáu, 29/7/2067 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Đinh Hợi — ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Mùi.

29/7/2067
DƯƠNG LỊCH29Thứ Sáu
Tháng 7/2067
ÂM LỊCH19Tháng Sáu (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Hợi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 7/2067

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/6122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/6261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/7/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 7 năm 2067 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Đinh Mùi.
Ngày 29/7/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Thành, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 29/7/2067 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)