Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 7 năm 2067

Chủ Nhật, 31/7/2067 dương lịch là ngày 21 tháng Sáu năm Đinh Hợi — ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Mùi.

31/7/2067
DƯƠNG LỊCH31Chủ Nhật
Tháng 7/2067
ÂM LỊCH21Tháng Sáu (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Hợi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Yếm, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 7/2067

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/6122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/6261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/7/2067 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 7 năm 2067 dương lịch là ngày 21 tháng Sáu năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Mùi.
Ngày 31/7/2067 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Phòng. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/7/2067 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)