Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 1934

Thứ Tư, 3/1/1934 dương lịch là ngày 18 tháng Mười Một năm Quý Dậu — ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tý.

3/1/1934
DƯƠNG LỊCH3Thứ Tư
Tháng 1/1934
ÂM LỊCH18Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Tý / Quý Dậu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Vãng Vong, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Lịch tháng 1/1934

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
151/12162173184195206217
22823924102511261227132814
2915/1230163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/1/1934 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 1 năm 1934 dương lịch là ngày 18 tháng Mười Một năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Giáp Tý.
Ngày 3/1/1934 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Yến tiệc, Xây dựng, Nhập học, Dựng cột, gác đòn, Khai trương. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 3/1/1934 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)