Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1905

Chủ Nhật, 3/9/1905 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Ất Tỵ — ngày Ất Tỵ, tháng Ất Dậu.

3/9/1905
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 9/1905
ÂM LỊCH5Tháng Tám (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Tỵ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 3/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/9 →

Lịch tháng 9/1905

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/81416151716181719
1820192120222123222423252426
2527262827292830291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/9/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 9 năm 1905 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Ất Dậu.
Ngày 3/9/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhận người. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ.
Giờ hoàng đạo ngày 3/9/1905 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)