Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 9 năm 1905

Thứ Năm, 7/9/1905 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Ất Tỵ — ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Dậu.

7/9/1905
DƯƠNG LỊCH7Thứ Năm
Tháng 9/1905
ÂM LỊCH9Tháng Tám (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chọi trâu Đồ Sơn
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Tỵ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Đại Thời, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 7/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/9 →

Lịch tháng 9/1905

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/81416151716181719
1820192120222123222423252426
2527262827292830291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/9/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 9 năm 1905 dương lịch là ngày 9 tháng Tám năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Dậu.
Ngày 7/9/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Đẩu. Nên: Yến tiệc, Tắm gội, Cắt tóc, Dọn dẹp nhà, Trang điểm, Cắt móng. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 7/9/1905 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)