Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1905

Thứ Tư, 6/9/1905 dương lịch là ngày 8 tháng Tám năm Ất Tỵ — ngày Mậu Thân, tháng Ất Dậu.

6/9/1905
DƯƠNG LỊCH6Thứ Tư
Tháng 9/1905
ÂM LỊCH8Tháng Tám (đủ)
Năm Ất Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Dậu / Ất Tỵ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/1905

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/81416151716181719
1820192120222123222423252426
2527262827292830291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/1905 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 1905 dương lịch là ngày 8 tháng Tám năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Ất Dậu.
Ngày 6/9/1905 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/1905 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)