Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 7 năm 1926

Thứ Sáu, 30/7/1926 dương lịch là ngày 21 tháng Sáu năm Bính Dần — ngày Canh Thân, tháng Ất Mùi.

30/7/1926
DƯƠNG LỊCH30Thứ Sáu
Tháng 7/1926
ÂM LỊCH21Tháng Sáu (thiếu)
Năm Bính Dần
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Thân
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Dần
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Nhâm Dần, Mậu Dần, Giáp Tý, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá, Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Lịch tháng 7/1926

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
526627728829930101/6112
123134145156167178189
191020112112221323142415/62516
261727182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/7/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 7 năm 1926 dương lịch là ngày 21 tháng Sáu năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Canh Thân, tháng Ất Mùi.
Ngày 30/7/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Quỷ. Nên: Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/7/1926 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)