Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1926

Thứ Ba, 6/7/1926 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Bính Dần — ngày Bính Thân, tháng Giáp Ngọ.

6/7/1926
DƯƠNG LỊCH6Thứ Ba
Tháng 7/1926
ÂM LỊCH27Tháng Năm (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Dần
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Nguyệt Đức. Sao xấu: Tuế Phá, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/1926

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
526627728829930101/6112
123134145156167178189
191020112112221323142415/62516
261727182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/1926 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 1926 dương lịch là ngày 27 tháng Năm năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 6/7/1926 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Dực. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1926 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)