Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1943

Thứ Năm, 4/2/1943 dương lịch là ngày 30 tháng Chạp năm Nhâm Ngọ — ngày Quý Tỵ, tháng Quý Sửu.

4/2/1943
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 2/1943
ÂM LỊCH30Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Ngọ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Ngọ
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1943

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/16273
84951061171281391410
15111612171318141915/120162117
2218231924202521262227232824

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1943 dương lịch là ngày 30 tháng Chạp năm Nhâm Ngọ âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Quý Sửu.
Ngày 4/2/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Đẩu. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Lễ đội mũ, Nhận người. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1943 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)