Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 2 năm 1943

Thứ Sáu, 5/2/1943 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Quý Mùi — ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Dần.

5/2/1943
DƯƠNG LỊCH5Thứ Sáu
Tháng 2/1943
ÂM LỊCH1Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng một
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Ngưu (Kim) — Xấu

Cưới hỏi, kinh doanh bất lợi, hao tổn sức lực và tài sản.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Ngày 5/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/2 →

Lịch tháng 2/1943

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/16273
84951061171281391410
15111612171318141915/120162117
2218231924202521262227232824

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/2/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 2 năm 1943 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Dần.
Ngày 5/2/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Định, sao Ngưu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 5/2/1943 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)