Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 12 năm 2092

Thứ Bảy, 6/12/2092 dương lịch là ngày 8 tháng Mười Một năm Nhâm Tý — ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Tý.

6/12/2092
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 12/2092
ÂM LỊCH8Tháng Mười Một (thiếu)
Năm Nhâm Tý
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Nhâm Tý / Nhâm Tý
Tiết khí
Đại tuyết — tuyết dày
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Lịch tháng 12/2092

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/111416
1517161817191820192120222123
222423252426252726282729281/12
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/12/2092 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 12 năm 2092 dương lịch là ngày 8 tháng Mười Một năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Nhâm Tý.
Ngày 6/12/2092 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Liễu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/12/2092 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)