Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2092

Tháng 12/2092 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/11 âm lịch và kết thúc ngày 4/12 âm lịch (năm Nhâm Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/111416
1517161817191820192120222123
222423252426252726282729281/12
292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2092

Xem ngày tốt tháng 12/2092

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2092

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai3/11Bính ThânNgày tốt
2/12Thứ Ba4/11Đinh DậuNgày tốt
3/12Thứ Tư5/11Mậu TuấtNgày bình thường
4/12Thứ Năm6/11Kỷ HợiNgày xấu
5/12Thứ Sáu7/11Canh TýNgày bình thường
6/12Thứ Bảy8/11Tân SửuNgày tốt
7/12Chủ Nhật9/11Nhâm DầnNgày xấu
8/12Thứ Hai10/11Quý MãoNgày bình thường
9/12Thứ Ba11/11Giáp ThìnNgày bình thường
10/12Thứ Tư12/11Ất TỵNgày xấu
11/12Thứ Năm13/11Bính NgọNgày xấu
12/12Thứ Sáu14/11Đinh MùiNgày xấu
13/12Thứ Bảy15/11Mậu ThânNgày tốt
14/12Chủ Nhật16/11Kỷ DậuNgày tốt
15/12Thứ Hai17/11Canh TuấtNgày bình thường
16/12Thứ Ba18/11Tân HợiNgày xấu
17/12Thứ Tư19/11Nhâm TýNgày bình thường
18/12Thứ Năm20/11Quý SửuNgày tốt
19/12Thứ Sáu21/11Giáp DầnNgày xấu
20/12Thứ Bảy22/11Ất MãoNgày bình thường
21/12Chủ Nhật23/11Bính ThìnNgày bình thường
22/12Thứ Hai24/11Đinh TỵNgày xấu
23/12Thứ Ba25/11Mậu NgọNgày xấu
24/12Thứ Tư26/11Kỷ MùiNgày xấu
25/12Thứ Năm27/11Canh ThânNgày tốt
26/12Thứ Sáu28/11Tân DậuNgày tốt
27/12Thứ Bảy29/11Nhâm TuấtNgày bình thường
28/12Chủ Nhật1/12Quý HợiNgày tốt
29/12Thứ Hai2/12Giáp TýNgày bình thường
30/12Thứ Ba3/12Ất SửuNgày xấu
31/12Thứ Tư4/12Bính DầnNgày bình thường