Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 2055

Thứ Ba, 6/7/2055 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Ất Hợi — ngày Quý Sửu, tháng Quý Mùi.

6/7/2055
DƯƠNG LỊCH6Thứ Ba
Tháng 7/2055
ÂM LỊCH12Tháng Sáu (thiếu)
Năm Ất Hợi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Quý Mùi / Ất Hợi
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/2055

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/610161117
1218131914201521162217231824
19252026212722282329241/6N252
263274285296307318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/2055 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 2055 dương lịch là ngày 12 tháng Sáu năm Ất Hợi âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Quý Mùi.
Ngày 6/7/2055 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Chủy. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/2055 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)