Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 1 năm 2093

Thứ Tư, 7/1/2093 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Nhâm Tý — ngày Quý Dậu, tháng Quý Sửu.

7/1/2093
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 1/2093
ÂM LỊCH11Tháng Chạp (đủ)
Năm Nhâm Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Dậu
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Tháng / Năm
Quý Sửu / Nhâm Tý
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Đinh Mão, Tân Mão, Đinh Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 1/2093

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/12
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
2630271/1282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/1/2093 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 1 năm 2093 dương lịch là ngày 11 tháng Chạp năm Nhâm Tý âm lịch, tức ngày Quý Dậu, tháng Quý Sửu.
Ngày 7/1/2093 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Chẩn. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 7/1/2093 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)