Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1979

Thứ Tư, 7/2/1979 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Kỷ Mùi — ngày Ất Tỵ, tháng Bính Dần.

7/2/1979
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 2/1979
ÂM LỊCH11Tháng Giêng (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Dần / Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hại, Nguyệt Hình, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/1979

T2T3T4T5T6T7CN
15263748
5961071181291310141115/1
1216131714181519162017211822
1923202421252226232724282529
261/2272283

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/1979 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 1979 dương lịch là ngày 11 tháng Giêng năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Bính Dần.
Ngày 7/2/1979 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Chẩn. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/1979 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)