Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2005

Thứ Tư, 9/2/2005 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Ất Dậu — ngày Giáp Tý, tháng Mậu Dần.

9/2/2005
DƯƠNG LỊCH9Thứ Tư
Tháng 2/2005
ÂM LỊCH1Tháng Giêng (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng một
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Dần / Ất Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 2/2005

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628
72983091/1102113124135
146157168179181019112012
211322142315/12416251726182719
2820

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2005 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2005 dương lịch là ngày 1 tháng Giêng năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Mậu Dần.
Ngày 9/2/2005 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Cơ. Nên: Cúng tế, Nhập học, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2005 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)