Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 2011

Thứ Bảy, 9/7/2011 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Tân Mão — ngày Ất Sửu, tháng Ất Mùi.

9/7/2011
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 7/2011
ÂM LỊCH9Tháng Sáu (đủ)
Năm Tân Mão
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Ất Mùi / Tân Mão
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 9/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/7 →

Lịch tháng 7/2011

T2T3T4T5T6T7CN
11/62233
4455667788991010
11111212131314141515/616161717
1818191920202121222223232424
252526262727282829293030311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/7/2011 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 7 năm 2011 dương lịch là ngày 9 tháng Sáu năm Tân Mão âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Ất Mùi.
Ngày 9/7/2011 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Liễu. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/7/2011 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)