Ngày tốt cúng sao giải hạn tháng 2 năm 2079
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp cúng sao, cầu an; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 130 | 21/1 | 32 | 43 | 54 | ||
| 65 | 76 | 87 | 98 | 109 | 1110 | 1211 |
| 1312 | 1413 | 1514 | 1615/1 | 1716 | 1817 | 1918 |
| 2019 | 2120 | 2221 | 2322 | 2423 | 2524 | 2625 |
| 2726 | 2827 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Tư, 1/2/207930/12 âm lịch · Giáp Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Năm, 2/2/20791/1 âm lịch · Ất Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Bảy, 4/2/20793/1 âm lịch · Đinh Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Tư, 8/2/20797/1 âm lịch · Tân Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Năm, 9/2/20798/1 âm lịch · Nhâm Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Bảy, 11/2/207910/1 âm lịch · Giáp Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Ba, 14/2/207913/1 âm lịch · Đinh Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Chủ Nhật, 19/2/207918/1 âm lịch · Nhâm Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Năm, 23/2/207922/1 âm lịch · Bính Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Sáu, 24/2/207923/1 âm lịch · Đinh Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Ba, 28/2/207927/1 âm lịch · Tân Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi