Ngày tốt động thổ tháng 4 năm 1967
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp khởi công, đào móng, làm nhà; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | 223 | |||||
| 324 | 425 | 526 | 627 | 728 | 829 | 930 |
| 101/3 | 112 | 123 | 134 | 145 | 156 | 167 |
| 178 | 189 | 1910 | 2011 | 2112 | 2213 | 2314 |
| 2415/3 | 2516 | 2617 | 2718 | 2819 | 2920 | 3021 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Bảy, 1/4/196722/2 âm lịch · Ất Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Chủ Nhật, 2/4/196723/2 âm lịch · Bính Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Tư, 5/4/196726/2 âm lịch · Kỷ Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Năm, 6/4/196727/2 âm lịch · Canh Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Bảy, 8/4/196729/2 âm lịch · Nhâm Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Ba, 18/4/19679/3 âm lịch · Nhâm Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Năm, 20/4/196711/3 âm lịch · Giáp Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Chủ Nhật, 23/4/196714/3 âm lịch · Đinh Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Chủ Nhật, 30/4/196721/3 âm lịch · Giáp Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu