Ngày tốt khai trương tháng 12 năm 2092
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp mở cửa hàng, khai trương công ty; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | 24 | 35 | 46 | 57 | 68 | 79 |
| 810 | 911 | 1012 | 1113 | 1214 | 1315/11 | 1416 |
| 1517 | 1618 | 1719 | 1820 | 1921 | 2022 | 2123 |
| 2224 | 2325 | 2426 | 2527 | 2628 | 2729 | 281/12 |
| 292 | 303 | 314 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Ba, 2/12/20924/11 âm lịch · Đinh Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Chủ Nhật, 7/12/20929/11 âm lịch · Nhâm Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Bảy, 13/12/209215/11 âm lịch · Mậu Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Hai, 15/12/209217/11 âm lịch · Canh Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Sáu, 19/12/209221/11 âm lịch · Giáp Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Năm, 25/12/209227/11 âm lịch · Canh Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Bảy, 27/12/209229/11 âm lịch · Nhâm Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Tư, 31/12/20924/12 âm lịch · Bính Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất