Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 1 năm 1949

Thứ Bảy, 1/1/1949 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Mậu Tý — ngày Tân Mão, tháng Ất Sửu.

1/1/1949
DƯƠNG LỊCH1Thứ Bảy
Tháng 1/1949
ÂM LỊCH3Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết dương lịch
Ngày
Tân Mão
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Tý
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Quý Dậu, Kỷ Dậu, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình, Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 1/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/1 →

Lịch tháng 1/1949

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/12141615171618
1719182019212022212322242325
24262527262827292830291/1302
313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/1/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 1 năm 1949 dương lịch là ngày 3 tháng Chạp năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Tân Mão, tháng Ất Sửu.
Ngày 1/1/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Nữ. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/1/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)