Đại Cát

Lịch âm ngày 18 tháng 1 năm 1949

Thứ Ba, 18/1/1949 dương lịch là ngày 20 tháng Chạp năm Mậu Tý — ngày Mậu Thân, tháng Ất Sửu.

18/1/1949
DƯƠNG LỊCH18Thứ Ba
Tháng 1/1949
ÂM LỊCH20Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Tý
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 18/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 18/1 →

Lịch tháng 1/1949

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/12141615171618
1719182019212022212322242325
24262527262827292830291/1302
313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 18/1/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 18 tháng 1 năm 1949 dương lịch là ngày 20 tháng Chạp năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Ất Sửu.
Ngày 18/1/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Dực. Nên: Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, An biên, Chọn tướng, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 18/1/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)