Đại Cát

Lịch âm ngày 19 tháng 1 năm 1949

Thứ Tư, 19/1/1949 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Mậu Tý — ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Sửu.

19/1/1949
DƯƠNG LỊCH19Thứ Tư
Tháng 1/1949
ÂM LỊCH21Tháng Chạp (đủ)
Năm Mậu Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Ất Sửu / Mậu Tý
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 19/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 19/1 →

Lịch tháng 1/1949

T2T3T4T5T6T7CN
1324
3546576879810911
1012111312141315/12141615171618
1719182019212022212322242325
24262527262827292830291/1302
313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 19/1/1949 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 19 tháng 1 năm 1949 dương lịch là ngày 21 tháng Chạp năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Ất Sửu.
Ngày 19/1/1949 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Chẩn. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 19/1/1949 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)