Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 10 năm 2039

Thứ Bảy, 1/10/2039 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Kỷ Mùi — ngày Bính Thìn, tháng Quý Dậu.

1/10/2039
DƯƠNG LỊCH1Thứ Bảy
Tháng 10/2039
ÂM LỊCH14Tháng Tám (đủ)
Năm Kỷ Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Quý Dậu / Kỷ Mùi
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 1/10 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/10 →

Lịch tháng 10/2039

T2T3T4T5T6T7CN
114215/8
316417518619720821922
1023112412251326142715281629
1730181/9192203214225236
2472582692710281129123013
3114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/10/2039 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 10 năm 2039 dương lịch là ngày 14 tháng Tám năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Quý Dậu.
Ngày 1/10/2039 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Nguy, sao Đê. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/10/2039 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)