Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1940

Thứ Năm, 31/10/1940 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Canh Thìn — ngày Đinh Mùi, tháng Đinh Hợi.

31/10/1940
DƯƠNG LỊCH31Thứ Năm
Tháng 10/1940
ÂM LỊCH1Tháng Mười (thiếu)
Năm Canh Thìn
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Đinh Hợi / Canh Thìn
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Chu Tước

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 10/1940

T2T3T4T5T6T7CN
11/92233445566
7788991010111112121313
14141515/916161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/10

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/1940 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 1940 dương lịch là ngày 1 tháng Mười năm Canh Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Đinh Hợi.
Ngày 31/10/1940 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Thu, sao Tỉnh. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/1940 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)