Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1945

Chủ Nhật, 1/4/1945 dương lịch là ngày 19 tháng Hai năm Ất Dậu — ngày Canh Tý, tháng Kỷ Mão.

1/4/1945
DƯƠNG LỊCH1Chủ Nhật
Tháng 4/1945
ÂM LỊCH19Tháng Hai (thiếu)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Cá Tháng Tư
Ngày
Canh Tý
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Mão / Ất Dậu
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Nhâm Ngọ, Bính Ngọ, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức. Sao xấu: Nguyệt Hình, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 1/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/4 →

Lịch tháng 4/1945

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
92710281129121/3132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/3271628172918
3019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/4/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 4 năm 1945 dương lịch là ngày 19 tháng Hai năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Canh Tý, tháng Kỷ Mão.
Ngày 1/4/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Hư. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/4/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)