Đại Cát

Lịch âm ngày 29 tháng 4 năm 1945

Chủ Nhật, 29/4/1945 dương lịch là ngày 18 tháng Ba năm Ất Dậu — ngày Mậu Thìn, tháng Canh Thìn.

29/4/1945
DƯƠNG LỊCH29Chủ Nhật
Tháng 4/1945
ÂM LỊCH18Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Dậu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 4/1945

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
92710281129121/3132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/3271628172918
3019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 29/4/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 29 tháng 4 năm 1945 dương lịch là ngày 18 tháng Ba năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Canh Thìn.
Ngày 29/4/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Hư. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 29/4/1945 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)