Đại Cát

Lịch âm ngày 25 tháng 4 năm 1945

Thứ Tư, 25/4/1945 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Ất Dậu — ngày Giáp Tý, tháng Canh Thìn.

25/4/1945
DƯƠNG LỊCH25Thứ Tư
Tháng 4/1945
ÂM LỊCH14Tháng Ba (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội chung của cả nước (1976)
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Dậu
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cơ (Thủy) — Tốt

Tương lai sáng sủa, nhà cửa khang trang, thịnh vượng.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 25/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 25/4 →

Lịch tháng 4/1945

T2T3T4T5T6T7CN
119
220321422523624725826
92710281129121/3132143154
16517618719820921102211
2312241325142615/3271628172918
3019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 25/4/1945 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 25 tháng 4 năm 1945 dương lịch là ngày 14 tháng Ba năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Canh Thìn.
Ngày 25/4/1945 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Cơ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 25/4/1945 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)