Đại Cát

Lịch âm ngày 10 tháng 1 năm 2066

Chủ Nhật, 10/1/2066 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Ất Dậu — ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Sửu.

10/1/2066
DƯƠNG LỊCH10Chủ Nhật
Tháng 1/2066
ÂM LỊCH15Tháng Chạp (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Dậu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng, Thời Đức. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 1/2066

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/12
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/1272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 10/1/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 10 tháng 1 năm 2066 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 10/1/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Trừ, sao Tinh. Nên: Cúng tế, Tắm gội, Dọn dẹp nhà. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 10/1/2066 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)