Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 1 năm 2066

Chủ Nhật, 3/1/2066 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Ất Dậu — ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Sửu.

3/1/2066
DƯƠNG LỊCH3Chủ Nhật
Tháng 1/2066
ÂM LỊCH8Tháng Chạp (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Dậu
Tiết khí
Đông chí — giữa mùa đông
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 1/2066

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/12
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/1272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/1/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 1 năm 2066 dương lịch là ngày 8 tháng Chạp năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 3/1/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Mão. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/1/2066 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)