Đại Cát

Lịch âm ngày 12 tháng 1 năm 2066

Thứ Ba, 12/1/2066 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Ất Dậu — ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Sửu.

12/1/2066
DƯƠNG LỊCH12Thứ Ba
Tháng 1/2066
ÂM LỊCH17Tháng Chạp (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Bính Thìn
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Tháng / Năm
Kỷ Sửu / Ất Dậu
Tiết khí
Tiểu hàn — rét nhẹ
Tuổi xung
Mậu Tuất, Nhâm Tuất, Nhâm Ngọ, Nhâm Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 12/1 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 12/1 →

Lịch tháng 1/2066

T2T3T4T5T6T7CN
162738
495106117128139141015/12
1116121713181419152016211722
1823192420252126222723282429
2530261/1272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 12/1/2066 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 12 tháng 1 năm 2066 dương lịch là ngày 17 tháng Chạp năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Sửu.
Ngày 12/1/2066 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Dực. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 12/1/2066 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)